Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
chấp chưởng
[chấp chưởng]
|
govern; rule over, manage
( thái độ chấp chưởng ) not to have a clear-cut attitude
Từ điển Việt - Việt
chấp chưởng
|
động từ
nắm lấy và điều khiển
bình chọn người chấp chưởng